ca hát

ca hát

Mỗi tối, họ thường tụ tập để ca hát những bài hát quen thuộc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động sử dụng giọng nói để tạo ra âm nhạc, thường theo một giai điệu lời bài hát cụ thể. Đây hoạt động biểu diễn âm nhạc bằng giọng hát.
    • Hoạt động biểu diễn hoặc tham gia vào việc hát, thường với mục đích giải trí, biểu diễn nghệ thuật hoặc giao tiếp cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy rất thích ca hát từ khi còn nhỏ.
    • Mỗi tối, họ thường tụ tập để ca hát những bài hát quen thuộc.
    • Nghệ sĩ ấy đã ca hát bằng cả trái tim mình trên sân khấu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đam mê ca hát": chỉ sự yêu thích nhiệt huyết đặc biệt dành cho việc hát.
    • Cậu niềm đam mê ca hát mãnh liệt.
  • "Tài năng ca hát": nhấn mạnh đến năng khiếu, khả năng thiên bẩm trong việc hát.
    • ấy được mọi người công nhận về tài năng ca hát.
  • "Ca hát tự do": chỉ việc hát một cách thoải mái, không theo khuôn khổ chuyên nghiệp hoặc biểu diễn.
    • Chúng tôi chỉ thích ca hát tự do trong những buổi gặp mặt thân mật.
Biến thể từ gần giống
  • Ca (động từ): thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc biểu diễn hơn, như , .
    • Nghệ sĩ đang ca một bài dân ca.
  • Hát (động từ): từ thông dụng nhất, chỉ hành động hát nói chung.
    • Em đang tập hát theo ti vi.
  • Ca (danh từ): người nghề nghiệp hát, biểu diễn âm nhạc chuyên nghiệp.
    • ấy một ca nổi tiếng.
  • Bài hát (danh từ): tác phẩm âm nhạc lời để hát.
    • Đây bài hát tôi yêu thích nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Hát xướng: từ cổ hoặc trang trọng hơn, chỉ việc hát lên, cất tiếng hát.
  • Xướng ca: từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ điển để chỉ việc hát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách thức như tiếng Anh. Hành động "ca hát" thường đi kèm với các bổ ngữ trực tiếp.) - Ca hát cho...: biểu thị mục đích hoặc đối tượng nghe. - Anh ấy ca hát cho khán giả nghe. - Ca hát cùng...: biểu thị sự đồng hành, hát chung với ai. - Chúng tôi thích ca hát cùng nhau.

Thành ngữ liên quan
  • "Ca hát như chim": giọng hát hay, trong trẻo du dương như tiếng chim.
    • Giọng ấy ca hát như chim.
  • "Múa hát": cụm từ chỉ chung các hoạt động biểu diễn nghệ thuật (múa hát), thường trong các lễ hội.
    • Lễ hội nhiều tiết mục múa hát đặc sắc.